пребы́ть пребыть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ở lại, lưu lại, tồn tại
  2. ở lại, lưu lại, trú ngụat some place
  3. ở lại, lưu lại, tồn tạiin some state

Chia động từ

Tương lai
япребу́ду
тыпребу́дешь
он / она / онопребу́дет
мыпребу́дем
выпребу́дете
онипребу́дут
Quá khứ
Giống đựcпребы́л
Giống cáiпребыла́
Giống trungпребы́ло
Số nhiềuпребы́ли
Mệnh lệnh
Số ítпребу́дь
Số nhiềuпребу́дьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пребы́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пребы́в, пребывши

Từ liên quan