пребыва́ть пребывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ở, lưu lại
  2. ở, trong trạng thái
  3. cư trú
  4. ở lại
  5. ở, lưu lạiat some place

Chia động từ

Hiện tại
япребыва́ю
тыпребыва́ешь
он / она / онопребыва́ет
мыпребыва́ем
выпребыва́ете
онипребыва́ют
Quá khứ
Giống đựcпребыва́л
Giống cáiпребыва́ла
Giống trungпребыва́ло
Số nhiềuпребыва́ли
Mệnh lệnh
Số ítпребыва́й
Số nhiềuпребыва́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпребыва́ющийпребыва́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпребыва́япребывав, пребывавши

Từ liên quan