зая́вка заявка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giấy xin, đơn đặt, yêu cầuтребование, заказhàng
  2. đơn đăng ký, đơn xin chứng nhậnзаявление о правах

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзая́вказая́вки
Sinh cáchзая́вкизая́вок
Tặng cáchзая́вкезая́вкам
Đối cáchзая́вкузая́вки
Công cụ cáchзая́вкой, зая́вкоюзая́вками
Giới cáchзая́вкезая́вках

Ví dụ

  • заявка на товар
    đơn đặt hàng
  • сделать заявкау на что-л.
    đặt mua (đặt cung cấp) cái gì
  • подавать заявкау
    nộp giất xin

Từ liên quan