изъявля́ть изъявлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bày tỏ, biểu lộ, biểu hiện

Chia động từ

Hiện tại
яизъявля́ю
тыизъявля́ешь
он / она / оноизъявля́ет
мыизъявля́ем
выизъявля́ете
ониизъявля́ют
Quá khứ
Giống đựcизъявля́л
Giống cáiизъявля́ла
Giống trungизъявля́ло
Số nhiềuизъявля́ли
Mệnh lệnh
Số ítизъявля́й
Số nhiềuизъявля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngизъявля́ющийизъявля́вший
Bị độngизъявляемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từизъявля́яизъявляв, изъявлявши

Ví dụ

  • изъявлять желание
    bày tỏ ý muốn của mình
  • изъявлять согласие
    [biểu lộ sự] đồng ý