поэ́т поэт

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà thơписатель, сочиняющий поэтические произведения
  2. Thi sĩ, nhà thơ, thi gia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпоэ́тпоэ́ты
Sinh cáchпоэ́тапоэ́тов
Tặng cáchпоэ́тупоэ́там
Đối cáchпоэ́тапоэ́тов
Công cụ cáchпоэ́томпоэ́тами
Giới cáchпоэ́тепоэ́тах

Ví dụ

  • великий поэт
    đại thi hào

Từ đồng nghĩa