поэте́сса поэтесса

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Thi sĩ, nữ sĩ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпоэте́ссапоэте́ссы
Sinh cáchпоэте́ссыпоэте́сс
Tặng cáchпоэте́ссепоэте́ссам
Đối cáchпоэте́ссупоэте́сс
Công cụ cáchпоэте́ссой, поэте́ссоюпоэте́ссами
Giới cáchпоэте́ссепоэте́ссах

Từ liên quan