почита́ние почитание

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự tôn trọng, lòng kính trọngоказание уважения
  2. sự tôn vinh, sự kính trọngоказание уважения
  3. sự tôn kính, lòng sùng bái, sự tôn trọng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпочита́ние—
Sinh cáchпочита́ния—
Tặng cáchпочита́нию—
Đối cáchпочита́ние—
Công cụ cáchпочита́нием—
Giới cáchпочита́нии—

Từ liên quan