почита́ние
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự tôn trọng, lòng kính trọngоказание уважения
- sự tôn vinh, sự kính trọngоказание уважения
- sự tôn kính, lòng sùng bái, sự tôn trọng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | почита́ние | — |
| Sinh cách | почита́ния | — |
| Tặng cách | почита́нию | — |
| Đối cách | почита́ние | — |
| Công cụ cách | почита́нием | — |
| Giới cách | почита́нии | — |