потоло́к потолок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trầnверхнее покрытие внутри помещения
  2. trần nhàверхнее покрытие внутри помещения
  3. Trần, trần nhà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпотоло́кпотолки́
Sinh cáchпотолка́потолко́в
Tặng cáchпотолку́потолка́м
Đối cáchпотоло́кпотолки́
Công cụ cáchпотолко́мпотолка́ми
Giới cáchпотолке́потолка́х

Ví dụ

  • комната с высоким потолокком
    [căn] phòng có trần cao
  • достигать потолокка
    ав. — đạt đến trần bay, đạt đến độ cao tối đa

Từ liên quan