пото́к поток

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dây chuyền, hệ thống dây chuyềnнепрерывное производствоsản xuất
  2. Dòng nước chảy xiết, dòng thác, dòng
  3. dòng, luồng, tràngперен.
  4. luồng, dòngсвета и т. п.
  5. nhómгруппа учащихся
  6. thông lượngнаучн.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпото́кпото́ки
Sinh cáchпото́капото́ков
Tặng cáchпото́купото́кам
Đối cáchпото́кпото́ки
Công cụ cáchпото́компото́ками
Giới cáchпото́кепото́ках

Ví dụ

  • весенние потоки
    dòng thác (dòng lũ) mùa xuân
  • поток воздуха
    luồng không khí
  • поток слёз
    dòng nước mắt

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa