испа́рина испарина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Mồ hôi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиспа́ринаиспа́рины
Sinh cáchиспа́риныиспа́рин
Tặng cáchиспа́ринеиспа́ринам
Đối cáchиспа́ринуиспа́рины
Công cụ cáchиспа́риной, испа́риноюиспа́ринами
Giới cáchиспа́ринеиспа́ринах

Từ liên quan