испа́рина
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mồ hôi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | испа́рина | испа́рины |
| Sinh cách | испа́рины | испа́рин |
| Tặng cách | испа́рине | испа́ринам |
| Đối cách | испа́рину | испа́рины |
| Công cụ cách | испа́риной, испа́риною | испа́ринами |
| Giới cách | испа́рине | испа́ринах |