посёлок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Làng, xóm, khu dân cư, xóm lao động

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпосёлокпосёлки
Sinh cáchпосёлкапосёлков
Tặng cáchпосёлкупосёлкам
Đối cáchпосёлокпосёлки
Công cụ cáchпосёлкомпосёлками
Giới cáchпосёлкепосёлках

Ví dụ

  • рыбачий посёлок
    xóm chài, vạn chài
  • посёлок городского
    типа — thị trấn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa