посту́пок поступок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hành độngсознательное действие
  2. việc làmсознательное действие
  3. Hành động, hành vi, cử chỉ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпосту́покпосту́пки
Sinh cáchпосту́пкапосту́пков
Tặng cáchпосту́пкупосту́пкам
Đối cáchпосту́покпосту́пки
Công cụ cáchпосту́пкомпосту́пками
Giới cáchпосту́пкепосту́пках

Ví dụ

  • смелый поступок
    hành động can đảm, hành vi gan dạ

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa