посту́пок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hành độngсознательное действие
- việc làmсознательное действие
- Hành động, hành vi, cử chỉ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | посту́пок | посту́пки |
| Sinh cách | посту́пка | посту́пков |
| Tặng cách | посту́пку | посту́пкам |
| Đối cách | посту́пок | посту́пки |
| Công cụ cách | посту́пком | посту́пками |
| Giới cách | посту́пке | посту́пках |
Ví dụ
- смелый поступокhành động can đảm, hành vi gan dạ
