по́ступь поступь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bước tiến, nhịp bướcперен.
  2. Dáng đi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпо́ступьпо́ступи
Sinh cáchпо́ступипо́ступей
Tặng cáchпо́ступипо́ступям
Đối cáchпо́ступьпо́ступи
Công cụ cáchпоступьюпо́ступями
Giới cáchпо́ступипо́ступях

Ví dụ

  • плавная поступь
    dáng đi uyển chuyển
  • победная поступь
    bước tiến thắng lợi

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa