поступле́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- gia nhập, vào học, vào làm, vào, nhậpв учебное заведение, на службуsự
- tiền thu vào, khoản thu, số thu, doanh thuпоступившая сумма
- đến nơiприбытиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поступле́ние | поступле́ния |
| Sinh cách | поступле́ния | поступле́ний |
| Tặng cách | поступле́нию | поступле́ниям |
| Đối cách | поступле́ние | поступле́ния |
| Công cụ cách | поступле́нием | поступле́ниями |
| Giới cách | поступле́нии | поступле́ниях |
