поступи́ть поступить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hành độngсовершить поступок
  2. đếnприйти
  3. làm, hành xửсовершить поступок
  4. làm, thực hiện
  5. vào học, gia nhậpзачислиться
  6. vào học, gia nhập, đếngoods
  7. gia nhậpзачислиться
  8. đối xửобойтись с кем-либо

Chia động từ

Tương lai
япоступлю́
тыпосту́пишь
он / она / онопосту́пит
мыпосту́пим
выпосту́пите
онипосту́пят
Quá khứ
Giống đựcпоступи́л
Giống cáiпоступи́ла
Giống trungпоступи́ло
Số nhiềuпоступи́ли
Mệnh lệnh
Số ítпоступи́
Số nhiềuпоступи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поступи́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поступи́в, поступивши

Từ liên quan