поступи́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- hành độngсовершить поступок
- đếnприйти
- làm, hành xửсовершить поступок
- làm, thực hiện
- vào học, gia nhậpзачислиться
- vào học, gia nhập, đếngoods
- gia nhậpзачислиться
- đối xửобойтись с кем-либо
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поступлю́ |
| ты | посту́пишь |
| он / она / оно | посту́пит |
| мы | посту́пим |
| вы | посту́пите |
| они | посту́пят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поступи́л |
| Giống cái | поступи́ла |
| Giống trung | поступи́ло |
| Số nhiều | поступи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поступи́ |
| Số nhiều | поступи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поступи́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поступи́в, поступивши |


