пост

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trạm kiểm soátохраняемое место
  2. kỳ ăn chay(period of restricted eating)
  3. việc ăn chay
  4. chốt gácохраняемое место
  5. vị trí gácдолжность
  6. lính gácчасовой или группа
  7. trạm gácохраняемое место
  8. Mùa Chay
  9. chốtохраняемое место
  10. chức vụдолжность
  11. chốt, chức vụ, kỳ ăn chay
  12. trạmохраняемое место

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпостпосты́
Sinh cáchпоста́посто́в
Tặng cáchпосту́поста́м
Đối cáchпостпосты́
Công cụ cáchпосто́мпоста́ми
Giới cáchпосту́, посте́поста́х

Từ liên quan