пост
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- trạm kiểm soátохраняемое место
- kỳ ăn chay(period of restricted eating)
- việc ăn chay
- chốt gácохраняемое место
- vị trí gácдолжность
- lính gácчасовой или группа
- trạm gácохраняемое место
- Mùa Chay
- chốtохраняемое место
- chức vụдолжность
- chốt, chức vụ, kỳ ăn chay
- trạmохраняемое место
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пост | посты́ |
| Sinh cách | поста́ | посто́в |
| Tặng cách | посту́ | поста́м |
| Đối cách | пост | посты́ |
| Công cụ cách | посто́м | поста́ми |
| Giới cách | посту́, посте́ | поста́х |
