пости́ться поститься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ăn chay

Chia động từ

Hiện tại
япощу́сь
тыпости́шься
он / она / онопости́тся
мыпости́мся
выпости́тесь
онипостя́тся
Quá khứ
Giống đựcпости́лся
Giống cáiпости́лась
Giống trungпости́лось
Số nhiềuпости́лись
Mệnh lệnh
Số ítпости́сь
Số nhiềuпости́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпостя́щийсяпости́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпостя́сьпостившись