пости́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Ăn chay
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пощу́сь |
| ты | пости́шься |
| он / она / оно | пости́тся |
| мы | пости́мся |
| вы | пости́тесь |
| они | постя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пости́лся |
| Giống cái | пости́лась |
| Giống trung | пости́лось |
| Số nhiều | пости́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пости́сь |
| Số nhiều | пости́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | постя́щийся | пости́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | постя́сь | постившись |