поросёнок
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Lợn con, heo con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поросёнок | порося́та |
| Sinh cách | поросёнка | порося́т |
| Tặng cách | поросёнку | порося́там |
| Đối cách | поросёнка | порося́т |
| Công cụ cách | поросёнком | порося́тами |
| Giới cách | поросёнке | порося́тах |