свини́на свинина

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Thịt lợn, thịt heo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсвини́на—
Sinh cáchсвини́ны—
Tặng cáchсвини́не—
Đối cáchсвини́ну—
Công cụ cáchсвини́ной, свини́ною—
Giới cáchсвини́не—

Từ liên quan