свини́на
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Thịt lợn, thịt heo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | свини́на | — |
| Sinh cách | свини́ны | — |
| Tặng cách | свини́не | — |
| Đối cách | свини́ну | — |
| Công cụ cách | свини́ной, свини́ною | — |
| Giới cách | свини́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | свини́на | — |
| Sinh cách | свини́ны | — |
| Tặng cách | свини́не | — |
| Đối cách | свини́ну | — |
| Công cụ cách | свини́ной, свини́ною | — |
| Giới cách | свини́не | — |