Từ điển
Tìm
Cài đặt từ điển
полтора́
полтора
khác
Nghĩa
Một rưỡi
Ví dụ
полтора года
một năm rưỡi
в полтора раза дальше
xa gấp rưỡi
Luyện tập với bài kiểm tra
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
Đọc trong ngữ cảnh
Bài đọc
Аджарский хачапури: сырная лодочка
Bài đọc
Лас-Позас: сад среди деревьев
Bài đọc
Тихий оазис среди джунглей Ривьеры Майя