полоса́тость
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính sọc, sự vằn vện, sự kẻ sọc, đặc điểm sọc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | полоса́тость | — |
| Sinh cách | полоса́тости | — |
| Tặng cách | полоса́тости | — |
| Đối cách | полоса́тость | — |
| Công cụ cách | полоса́тостью | — |
| Giới cách | полоса́тости | — |