положи́ться положиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tin cậy
  2. dựa vào

Chia động từ

Tương lai
яположу́сь
тыполо́жишься
он / она / онополо́жится
мыполо́жимся
выполо́житесь
ониполо́жатся
Quá khứ
Giống đựcположи́лся
Giống cáiположи́лась
Giống trungположи́лось
Số nhiềuположи́лись
Mệnh lệnh
Số ítположи́сь
Số nhiềuположи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—положи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—положа́сь, положи́вшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa