полага́ться полагаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tin cậy, trông cậyдоверяться, надеяться
  2. phải, được quy địnhdat
  3. dựa vào, trông cậy

Chia động từ

Hiện tại
яполага́юсь
тыполага́ешься
он / она / онополага́ется
мыполага́емся
выполага́етесь
ониполага́ются
Quá khứ
Giống đựcполага́лся
Giống cáiполага́лась
Giống trungполага́лось
Số nhiềuполага́лись
Mệnh lệnh
Số ítполага́йся
Số nhiềuполага́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngполага́ющийсяполага́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từполага́ясьполага́вшись

Từ liên quan