полага́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể положи́тьсяtin cậy; dựa vào
Nghĩa
- tin cậy, trông cậyдоверяться, надеяться
- phải, được quy địnhdat
- dựa vào, trông cậy
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | полага́юсь |
| ты | полага́ешься |
| он / она / оно | полага́ется |
| мы | полага́емся |
| вы | полага́етесь |
| они | полага́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | полага́лся |
| Giống cái | полага́лась |
| Giống trung | полага́лось |
| Số nhiều | полага́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | полага́йся |
| Số nhiều | полага́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | полага́ющийся | полага́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | полага́ясь | полага́вшись |
