пока́ покаkhácNghĩachào, tạm biệtinformalchào nhéчастицаtạm biệtчастицаtạm thời, cho đến nayтак покаcho đến khiсоюзcho đến khi, cho đến naytrong khiсоюзtrong khi, trong lúc đóTừ liên quanсвида́ниеGặp mặt, gặp gỡ, hẹn gặp, tương ngộ; hẹn hò