пожела́ть пожелать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mong muốnзахотеть
  2. muốnзахотеть
  3. chúcвысказать пожелание
  4. mong muốn, ao ước

Chia động từ

Tương lai
япожела́ю
тыпожела́ешь
он / она / онопожела́ет
мыпожела́ем
выпожела́ете
онипожела́ют
Quá khứ
Giống đựcпожела́л
Giống cáiпожела́ла
Giống trungпожела́ло
Số nhiềuпожела́ли
Mệnh lệnh
Số ítпожела́й
Số nhiềuпожела́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пожела́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пожела́в, пожелавши

Từ liên quan