нежела́нный
tính từ
Nghĩa
- không mong muốn, không được chào đón, không được ưa thích
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | нежела́нный | нежела́нное | нежела́нная | нежела́нные |
| Sinh cách | нежела́нного | нежела́нного | нежела́нной | нежела́нных |
| Tặng cách | нежела́нному | нежела́нному | нежела́нной | нежела́нным |
| Đối cách | нежела́нный, нежела́нного | нежела́нное | нежела́нную | нежела́нные, нежела́нных |
| Công cụ cách | нежела́нным | нежела́нным | нежела́нной, нежела́нною | нежела́нными |
| Giới cách | нежела́нном | нежела́нном | нежела́нной | нежела́нных |
| Dạng ngắn | нежела́нен | нежела́нно | нежела́нна | нежела́нны |