подсоби́ть подсобить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giúp đỡ, ra tay, hỗ trợ, giúp một tay

Chia động từ

Tương lai
яподсоблю́
тыподсоби́шь
он / она / оноподсоби́т
мыподсоби́м
выподсоби́те
ониподсобя́т
Quá khứ
Giống đựcподсоби́л
Giống cáiподсоби́ла
Giống trungподсоби́ло
Số nhiềuподсоби́ли
Mệnh lệnh
Số ítподсоби́
Số nhiềuподсоби́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подсоби́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подсоби́в, подсобивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa