подру́га подруга

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Bạn gái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподру́гаподру́ги
Sinh cáchподру́гиподру́г
Tặng cáchподру́геподру́гам
Đối cáchподру́гуподру́г
Công cụ cáchподру́гой, подру́гоюподру́гами
Giới cáchподру́геподру́гах

Từ liên quan