дружи́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- kết bạn, đánh bạn, làm bạn, chơiс Т
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дружу́ |
| ты | дру́жишь |
| он / она / оно | дру́жит |
| мы | дру́жим |
| вы | дру́жите |
| они | дру́жат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дружи́л |
| Giống cái | дружи́ла |
| Giống trung | дружи́ло |
| Số nhiều | дружи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дружи́ |
| Số nhiều | дружи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дружащий | дружи́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дружа́ | дружив, друживши |
