по́длость подлость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hành động hèn hạподлый поступок
  2. sự hèn hạсвойство по значению прилагательного подлый
  3. tính đê tiệnсвойство по значению прилагательного подлый
  4. điều đê tiệnподлый поступок
  5. Đểu cáng, đểu giả, đê tiện, hèn mạt, hèn hạ
  6. đểu cáng, đểu giả, đê tiện, hèn mạt, hèn hạпоступокđiều

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпо́длостьпо́длости
Sinh cáchпо́длостипо́длостей
Tặng cáchпо́длостипо́длостям
Đối cáchпо́длостьпо́длости
Công cụ cáchпо́длостьюпо́длостями
Giới cáchпо́длостипо́длостях

Ví dụ

  • сделать подлость
    làm điều hèn mạt, hành động đểu cáng
  • какая подлост!
    đểu cáng quá chừng!, đê tiện biết bao!, hèn mạt xiết bao!, hèn hạ làm sao