подённый

tính từ

Nghĩa

  1. Công nhật, theo ngày, theo từng ngày

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchподённыйподённоеподённаяподённые
Sinh cáchподённогоподённогоподённойподённых
Tặng cáchподённомуподённомуподённойподённым
Đối cáchподённыйподённоеподённуюподённые
Công cụ cáchподённымподённымподённойподёнными
Giới cáchподённомподённомподённойподённых

Ví dụ

  • подённая работа
    việc làm [trả] công nhật, việc làm [trả] công ngày
  • подённый рабочий
    [người] thợ làm công nhật, thợ làm công ngày, công nhân ăn lương ngày

Từ liên quan