подённый
tính từ
Nghĩa
- Công nhật, theo ngày, theo từng ngày
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | подённый | подённое | подённая | подённые |
| Sinh cách | подённого | подённого | подённой | подённых |
| Tặng cách | подённому | подённому | подённой | подённым |
| Đối cách | подённый | подённое | подённую | подённые |
| Công cụ cách | подённым | подённым | подённой | подёнными |
| Giới cách | подённом | подённом | подённой | подённых |
Ví dụ
- подённая работаviệc làm [trả] công nhật, việc làm [trả] công ngày
- подённый рабочий[người] thợ làm công nhật, thợ làm công ngày, công nhân ăn lương ngày