подава́ться подаваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chịu, nhân nhượng, đồng ý, nhườngthông tụcуступатьперен.
  2. giạt ra, tranh raизменять положение
  3. Nhích, dịch, bật ra

Chia động từ

Hiện tại
яподаю́сь
тыподаёшься
он / она / оноподаётся
мыподаёмся
выподаётесь
ониподаю́тся
Quá khứ
Giống đựcподава́лся
Giống cáiподава́лась
Giống trungподава́лось
Số nhiềuподава́лись
Mệnh lệnh
Số ítподава́йся
Số nhiềuподава́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподаю́щийсяподава́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từподава́ясьподававшись

Ví dụ

  • подаваться вперёд
    nhích tới nhích lên, đi tới
  • подаваться туловищем назад
    né mình lại, nghiêng người ra sau

Từ liên quan