пода́ться податься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lên đường, tìm đến
  2. xê dịch, nhíchunder pressure
  3. nhượng bộ, chịu lùi

Chia động từ

Tương lai
япода́мся
тыпода́шься
он / она / онопода́стся
мыподади́мся
выподади́тесь
ониподаду́тся
Quá khứ
Giống đựcпода́лся
Giống cáiподала́сь
Giống trungпода́лось//подало́сь
Số nhiềuпода́лись//подали́сь
Mệnh lệnh
Số ítпода́йся
Số nhiềuпода́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пода́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пода́вшись