погуля́вший
tính từ
Nghĩa
- đã đi dạo, đã vui chơi
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | погуля́вший | погуля́вшее | погуля́вшая | погуля́вшие |
| Sinh cách | погуля́вшего | погуля́вшего | погуля́вшей | погуля́вших |
| Tặng cách | погуля́вшему | погуля́вшему | погуля́вшей | погуля́вшим |
| Đối cách | погуля́вшего, погуля́вший | погуля́вшее | погуля́вшую | погуля́вших, погуля́вшие |
| Công cụ cách | погуля́вшим | погуля́вшим | погуля́вшей, погуля́вшею | погуля́вшими |
| Giới cách | погуля́вшем | погуля́вшем | погуля́вшей | погуля́вших |