поги́бнуть погибнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thiệt mạng, chết
  2. bỏ mạng, tiêu vong

Chia động từ

Tương lai
япоги́бну
тыпоги́бнешь
он / она / онопоги́бнет
мыпоги́бнем
выпоги́бнете
онипоги́бнут
Quá khứ
Giống đựcпоги́б, поги́бнул
Giống cáiпоги́бла, поги́бнула
Giống trungпоги́бло, поги́бнуло
Số nhiềuпоги́бли, поги́бнули
Mệnh lệnh
Số ítпоги́бни
Số nhiềuпоги́бните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поги́бший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—погибнув, поги́бши

Từ liên quan