поги́бнуть
động từthể hoàn thành
Cặp thể погиба́тьtiêu vong, tiêu tan; Tử nạn, tử vong, bỏ mình, hy sinh, tử trận, chết, qua đời, tạ thếги́бнутьChết, hy sinh
Nghĩa
- thiệt mạng, chết
- bỏ mạng, tiêu vong
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поги́бну |
| ты | поги́бнешь |
| он / она / оно | поги́бнет |
| мы | поги́бнем |
| вы | поги́бнете |
| они | поги́бнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поги́б, поги́бнул |
| Giống cái | поги́бла, поги́бнула |
| Giống trung | поги́бло, поги́бнуло |
| Số nhiều | поги́бли, поги́бнули |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поги́бни |
| Số nhiều | поги́бните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поги́бший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | погибнув, поги́бши |

