Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | ги́бну |
|---|
| ты | ги́бнешь |
|---|
| он / она / оно | ги́бнет |
|---|
| мы | ги́бнем |
|---|
| вы | ги́бнете |
|---|
| они | ги́бнут |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | ги́б, ги́бнул |
|---|
| Giống cái | ги́бла, ги́бнула |
|---|
| Giống trung | ги́бло, ги́бнуло |
|---|
| Số nhiều | ги́бли, ги́бнули |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | ги́бни |
|---|
| Số nhiều | ги́бните |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | ги́бнущий | ги́бнувший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | гибнув, гибнувши |
|---|
Từ đồng nghĩa
умира́тьChết, thác; hi sinh, liều thân, liều mình, xả thân, bỏ mìnhпогиба́тьtiêu vong, tiêu tan; Tử nạn, tử vong, bỏ mình, hy sinh, tử trận, chết, qua đời, tạ thế