поги́бель погибель

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự diệt vong
  2. sự tiêu vong, tai họa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпоги́бельпоги́бели
Sinh cáchпоги́белипоги́белей
Tặng cáchпоги́белипоги́белям
Đối cáchпоги́бельпоги́бели
Công cụ cáchпоги́бельюпоги́белями
Giới cáchпоги́белипоги́белях

Từ liên quan