пога́но
trạng từ
Nghĩa
- tồi tệ, ghê tởm
- thật tồi tệ, thật kinh khủng
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пога́ный | пога́ное | пога́ная | пога́ные |
| Sinh cách | пога́ного | пога́ного | пога́ной | пога́ных |
| Tặng cách | пога́ному | пога́ному | пога́ной | пога́ным |
| Đối cách | пога́ный, пога́ного | пога́ное | пога́ную | пога́ные, пога́ных |
| Công cụ cách | пога́ным | пога́ным | пога́ной, (пога́ною) | пога́ными |
| Giới cách | пога́ном | пога́ном | пога́ной | пога́ных |
| Dạng ngắn | пога́н | пога́но | пога́на | пога́ны |