по́гань погань

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. rác rưởi, thứ bẩn thỉu, đám nhơ nhớp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпо́ганьпо́гани
Sinh cáchпо́ганипо́ганей
Tặng cáchпо́ганипо́ганям
Đối cáchпо́ганьпо́гани
Công cụ cáchпо́ганьюпо́ганями
Giới cáchпо́ганипо́ганях

пога́нить поганить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm bẩn, làm ô nhiễm, làm dơ

Chia động từ

Hiện tại
япога́ню
тыпога́нишь
он / она / онопога́нит
мыпога́ним
выпога́ните
онипога́нят
Quá khứ
Giống đựcпога́нил
Giống cáiпога́нила
Giống trungпога́нило
Số nhiềuпога́нили
Mệnh lệnh
Số ítпога́нь
Số nhiềuпога́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпога́нящийпога́нивший
Bị độngпоганимыйпоганенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпога́няпоганив, поганивши