Nghĩa
- rác rưởi, thứ bẩn thỉu, đám nhơ nhớp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | по́гань | по́гани |
|---|
| Sinh cách | по́гани | по́ганей |
|---|
| Tặng cách | по́гани | по́ганям |
|---|
| Đối cách | по́гань | по́гани |
|---|
| Công cụ cách | по́ганью | по́ганями |
|---|
| Giới cách | по́гани | по́ганях |
|---|
Nghĩa
- làm bẩn, làm ô nhiễm, làm dơ
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | пога́ню |
|---|
| ты | пога́нишь |
|---|
| он / она / оно | пога́нит |
|---|
| мы | пога́ним |
|---|
| вы | пога́ните |
|---|
| они | пога́нят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | пога́нил |
|---|
| Giống cái | пога́нила |
|---|
| Giống trung | пога́нило |
|---|
| Số nhiều | пога́нили |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | пога́нь |
|---|
| Số nhiều | пога́ньте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | пога́нящий | пога́нивший |
|---|
| Bị động | поганимый | поганенный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | пога́ня | поганив, поганивши |
|---|