пога́нка поганка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. chim lặn
  2. nấm độc
  3. nấm độc, chim lặn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпога́нкапога́нки
Sinh cáchпога́нкипога́нок
Tặng cáchпога́нкепога́нкам
Đối cáchпога́нкупога́нок
Công cụ cáchпога́нкой, пога́нкоюпога́нками
Giới cáchпога́нкепога́нках

Từ liên quan