пога́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- chim lặn
- nấm độc
- nấm độc, chim lặn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пога́нка | пога́нки |
| Sinh cách | пога́нки | пога́нок |
| Tặng cách | пога́нке | пога́нкам |
| Đối cách | пога́нку | пога́нок |
| Công cụ cách | пога́нкой, пога́нкою | пога́нками |
| Giới cách | пога́нке | пога́нках |