предло́г
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cái cớ
- giới từ
- cớ giả
- cái cớ, lý do viện ra
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | предло́г | предло́ги |
| Sinh cách | предло́га | предло́гов |
| Tặng cách | предло́гу | предло́гам |
| Đối cách | предло́г | предло́ги |
| Công cụ cách | предло́гом | предло́гами |
| Giới cách | предло́ге | предло́гах |