повлия́ть повлиять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ảnh hưởng, tác độngon something or someone = на + acc.

Chia động từ

Tương lai
яповлия́ю
тыповлия́ешь
он / она / оноповлия́ет
мыповлия́ем
выповлия́ете
ониповлия́ют
Quá khứ
Giống đựcповлия́л
Giống cáiповлия́ла
Giống trungповлия́ло
Số nhiềuповлия́ли
Mệnh lệnh
Số ítповлия́й
Số nhiềuповлия́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—повлия́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—повлия́в, повлиявши

Từ liên quan