повали́ться повалиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Lăn lóc, nằm lăn, lăn
  2. — nằm bẹp, nằm dài, nằm khoèo, nằm khềnh, nằm quèothông tụcв постели

Chia động từ

Tương lai
яповалю́сь
тыпова́лишься
он / она / онопова́лится
мыпова́лимся
выпова́литесь
онипова́лятся
Quá khứ
Giống đựcповали́лся
Giống cáiповали́лась
Giống trungповали́лось
Số nhiềuповали́лись
Mệnh lệnh
Số ítповали́сь
Số nhiềuповали́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—повали́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—повали́вшись, поваля́сь

Ví dụ

  • повалиться в снегу
    nằm lăn (lăn lóc, lăn) trong tuyết
  • повалиться на траве
    nằm lăn trên cỏ

Từ liên quan