ва́лкий валкий

tính từ

Nghĩa

  1. Bấp bênh, bấp bông, bấp ba bấp bênh, lung lay, ọp ẹp

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchва́лкийва́лкоева́лкаява́лкие
Sinh cáchва́лкогова́лкогова́лкойва́лких
Tặng cáchва́лкомува́лкомува́лкойва́лким
Đối cáchва́лкий, ва́лкогова́лкоева́лкуюва́лкие, ва́лких
Công cụ cáchва́лкимва́лкимва́лкой, ва́лкоюва́лкими
Giới cáchва́лкомва́лкомва́лкойва́лких
Dạng ngắnва́локва́лкова́лка//валка́ва́лки

Ví dụ

  • ни шатко ни валкийо
    tàm tạm được, nhì nhằng, kha khá