побежда́ющий побеждающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang chiến thắng, đang chinh phục

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпобежда́ющийпобежда́ющеепобежда́ющаяпобежда́ющие
Sinh cáchпобежда́ющегопобежда́ющегопобежда́ющейпобежда́ющих
Tặng cáchпобежда́ющемупобежда́ющемупобежда́ющейпобежда́ющим
Đối cáchпобежда́ющего, побежда́ющийпобежда́ющеепобежда́ющуюпобежда́ющих, побежда́ющие
Công cụ cáchпобежда́ющимпобежда́ющимпобежда́ющей, побежда́ющеюпобежда́ющими
Giới cáchпобежда́ющемпобежда́ющемпобежда́ющейпобежда́ющих

Từ đồng nghĩa

побежда́ть побеждать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chiến thắng, thắng lợi, đánh thắng, đánh bại, thắngВ
  2. thắng lợi, thắng, được, hơn, ănв состязаниях
  3. thắng, vượt, nénВпреодолеватьперен.

Chia động từ

Hiện tại
япобежда́ю
тыпобежда́ешь
он / она / онопобежда́ет
мыпобежда́ем
выпобежда́ете
онипобежда́ют
Quá khứ
Giống đựcпобежда́л
Giống cáiпобежда́ла
Giống trungпобежда́ло
Số nhiềuпобежда́ли
Mệnh lệnh
Số ítпобежда́й
Số nhiềuпобежда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпобежда́ющийпобежда́вший
Bị độngпобежда́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпобежда́япобеждав, побеждавши

Từ liên quan