плач

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khócдействиеsự
  2. tiếng khóc, tiếng thổn thức, tiếng nức nởзвуки

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпла́чпла́чи
Sinh cáchпла́чапла́чей
Tặng cáchпла́чупла́чам
Đối cáchпла́чпла́чи
Công cụ cáchпла́чемпла́чами
Giới cáchпла́чепла́чах

Từ liên quan