плач
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khócдействиеsự
- tiếng khóc, tiếng thổn thức, tiếng nức nởзвуки
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пла́ч | пла́чи |
| Sinh cách | пла́ча | пла́чей |
| Tặng cách | пла́чу | пла́чам |
| Đối cách | пла́ч | пла́чи |
| Công cụ cách | пла́чем | пла́чами |
| Giới cách | пла́че | пла́чах |
