пла́кса плакса

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. đồ mít ướt
  2. Người hay khóc, người mau nước mắt, đứa bé hay nhèthông tụckhóc nhè

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпла́ксапла́ксы
Sinh cáchпла́ксыпла́кс
Tặng cáchпла́ксепла́ксам
Đối cáchпла́ксупла́кс
Công cụ cáchпла́ксой, пла́ксоюпла́ксами
Giới cáchпла́ксепла́ксах

Từ đồng nghĩa