планёрка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. buổi họp thông tin, buổi báo cáo ngắn, cuộc họp ngắn
  2. cuộc họp lập kế hoạch, buổi họp kế hoạch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпланёркапланёрки
Sinh cáchпланёркипланёрок
Tặng cáchпланёркепланёркам
Đối cáchпланёркупланёрки
Công cụ cáchпланёркой, планёркоюпланёрками
Giới cáchпланёркепланёрках