планёрка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- buổi họp thông tin, buổi báo cáo ngắn, cuộc họp ngắn
- cuộc họp lập kế hoạch, buổi họp kế hoạch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | планёрка | планёрки |
| Sinh cách | планёрки | планёрок |
| Tặng cách | планёрке | планёркам |
| Đối cách | планёрку | планёрки |
| Công cụ cách | планёркой, планёркою | планёрками |
| Giới cách | планёрке | планёрках |