чугу́н
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- gang
- nồi gangсосудcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чугу́н | — |
| Sinh cách | чугуна́ | — |
| Tặng cách | чугуну́ | — |
| Đối cách | чугу́н | — |
| Công cụ cách | чугуно́м | — |
| Giới cách | чугуне́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чугу́н | — |
| Sinh cách | чугуна́ | — |
| Tặng cách | чугуну́ | — |
| Đối cách | чугу́н | — |
| Công cụ cách | чугуно́м | — |
| Giới cách | чугуне́ | — |