пике́т пикет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đội canh phòngсторожевой отряд
  2. đội tự vệ, đội bảo vệ, đội canh gácво время забастовки, демонстрации

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпике́тпике́ты
Sinh cáchпике́тапике́тов
Tặng cáchпике́тупике́там
Đối cáchпике́тпике́ты
Công cụ cáchпике́томпике́тами
Giới cáchпике́тепике́тах

Từ liên quan